DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ TTYT QUẬN HẢI AN 2019 (tt13)

 

PHỤ LỤC 02

 

BẢNG KÊ DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ CHƯA ĐƯỢC TÍNH CHI PHÍ VÀO GIÁ CỦA DỊCH VỤ KỸ THUẬT, KHÁM BỆNH, NGÀY GIƯỜNG ĐIỀU TRỊ HOẶC THU TRỌN GÓI THEO TRƯỜNG HỢP BỆNH SỬ DỤNG TẠI CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH CÔNG LẬP

 

(Ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BYT ngày 14 tháng 4 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Y tế)

Sở Y Tế Hải Phòng

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

 

Bệnh Viện Đa Khoa quận Hải An

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ

SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN HẢI AN NĂM 2017-2019

(Ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-BYT ngày 14/04/2017 của Bộ Trưởng Bộ Y Tế)

(Ban hành kèm theo Quyết định số 1197 /QĐ-SYT ngày 13/9/2017 của Sở Y tế Hải Phòng)

(Ban hành kèm theo Công văn số: 2158/BHXH - DVT ngày 01 tháng 06 năm 2017)

 

STT

STT (*),(Mã trúng thầu)

Mã số tại DM ban hành kèm theo TT

Mã VTYT

Tên VTYT quy định tại Thông tư

Tên thương mại

Mã hiệu sản phẩm(nếu có)

Qui cách đóng gói

Cơ sở SX

Nước SX

Đơn vị tính

Giá
mua vào (VNĐ)

Giá thanh toán BHYT (VNĐ)

Tỷ lệ thanh toán

Số lượng tại kết quả trúng thầu cho cơ sở KCB

Mã DVKT (lấy cột mã tương đương) của DVKT sử dụng VTYT

1

VT1197.36

N03.01.010

VT0142

Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ

Bơm cho ăn MPV 50ml

 

Hộp 25 cái x
16h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

cái

6,300

6,300

100%

109,250

43.02.241

2

VT1197.37

N03.01.020

VT0148

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 1ml

 

Hộp 100 cái x 42 h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

820

820

100%

120,000

43.03.2387
43.03.2388

3

VT1197.38

N03.01.020

VT0151

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 10ml

 

Hộp 100 cái x 12h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

1,300

1,300

100%

3,725,400

43.03.2390, 43.03.2388, 43.03.2389, 43.01.51

4

VT1197.39

N03.01.020

VT0153

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 20ml

 

Hộp 50 cái x 16h/ kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

2,500

2,500

100%

200,000

43.03.2390, 43.03.2388, 43.03.2389, 43.01.51

5

VT1197.40

N03.01.020

VT0156

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 3ml

 

Hộp 100 cái x 30 hộp/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

745

745

100%

100,000

43.03.2390, 43.03.2388, 43.03.2389, 43.01.51

6

VT1197.41

N03.01.020

VT0158

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 5ml

 

Hộp 100 cái x 20 h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

830

830

100%

2,000,000

43.03.2390, 43.03.2388, 43.03.2389, 43.01.51, 43.14.193, 43.14.194, 43.14.195, 43.14.197, 43.08.06

7

VT1197.42

N03.01.020

VT0161

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm MPV 50ml

 

Hộp 25 cái x 16h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

6,300

6,300

100%

100,000

43.03.2390, 43.03.2388, 43.03.2389, 43.01.51

8

VT1197.159

N04.03.090

VT0448

Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ

EXTENSION LINE, TYPE : MINIMUM VOLUME  75 CM(Dây bối bơm điện 75 cm)

 

Thùng/100 cái

Công ty TNHH B.braun Việt Nam

BBraun/Việt Nam

cái

18,900

18,900

100%

30,000

43.01.51, 43.03.113, 43.03.210

9

VT1197.161

N03.05.030

VT0458

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Dây máu Blood tubing set A108/V677

 

24 bộ/
thùng

Nipro (Thailand)
Corporation limited

Thái Lan

Bộ

71,800

71,800

100%

296,800

43.22.502

10

VT1197.163

N04.03.090

VT0462

Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ

EXTENSION LINE, TYPE : MINIMUM VOLUME 140 CM(Dây nối bơm tiêm điện 140 cm )

 

Thùng/100 cái

Công ty TNHH B.braun Việt Nam

Việt Nam

Cái

18,500

18,500

100%

40,000

43.01.51, 43.03.113, 43.03.210

11

VT1197.164

N04.03.090

VT0463

Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ

Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 75cm

 

01 sợi/bao

UltraMed

Egypt

Sợi

12,500

12,500

100%

134,080

43.01.51, 43.03.113, 43.03.210

12

VT1197.165

N04.03.090

VT0464

Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter) dùng trong thiết bị các loại, các cỡ

Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm

 

800 chiếc/thùng
100 chiếc/hộp

Welford

Malaysia

Cái

10,000

10,000

100%

160

43.01.51, 43.03.113, 43.03.210

13

VT1197.166

N04.03.030

VT0465

Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ

Dây nối oxy

 

1 sợi/túi

Công ty TNHH sản xuất và thương mại thiết bị y tế Hoàng sơn

Việt Nam

sợi

6800

6800

100%

1000

43.01.57

14

VT1197.168

N03.05.010

VT0473

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch Hanomed

 

25 bộ/ túi

Weifang Huaxing Medival

Trung Quốc

Sợi

4,200

4,200

100%

60,000

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196

15

VT1197.169

N03.05.010

VT0476

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

INTRAFIX PRIMELINE(Dây truyền dịch)

 

Thùng/100 cái

Công ty TNHH B.braun Việt Nam

Việt nam

cái

15,000

15,000

100%

40,000

03.2391.0215

16

VT1197.170

N03.05.010

VT0477

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Bộ dây truyền dịch MPV kim 2 cánh bướm 22G; 23x3/4

 

Túi 1 bộ x 500 bộ/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Bộ

6,300

6,300

100%

6,050

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196

17

VT1197.171

N03.05.010

VT0482

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch có cổng tiêm thuốc chữ Y, không kim, lọc 0.2 micron

 

300 chiếc/ thùng
100 chiếc/hộp

Welford

Malaysia

Cái

12,000

12,000

100%

20

43.03.2391

18

VT1197.172

N03.05.010

VT0483

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch cơ bản

 

500 chiếc/ thùng
25 chiếc/ túi

Welford

Malaysia

Cái

6,000

6,000

100%

10,020

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196

19

VT1197.173

N03.05.010

VT0485

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Bộ dây truyền dịch MPV  kim 23G x 1; 21G x 1 1/2; 22G x1 1/4

 

Túi 1 bộ x 500 bộ/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Bộ

5,800

5,800

100%

80,000

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196

20

VT1197.174

N03.05.010

VT0487

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch an toàn

 

300 chiếc/ thùng
100 chiếc/ hộp

Welford

Malaysia

Cái

23,000

23,000

100%

20

43.03.2391

21

VT1197.175

N03.05.010

VT0490

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch có bầu pha thuốc

 

 100 chiếc/thùng. 50 chiếc/Hộp

Welford

Malaysia

Cái

55,000

55,000

100%

20

43.03.2391

22

VT1197.177

N03.05.030

VT0497

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Dây truyền máu một buồng

 

200 chiếc/ thùng
25 chiếc/hộp

Welford

Malaysia

Cái

16,500

16,500

100%

20

43.21.501, 43.09.197, 43.03.1410, 43.09.199

23

VT1197.178

N03.05.030

VT0498

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Dây truyền máu  hai buồng

 

200 chiếc/ thùng
25 chiếc/hộp

Welford

Malaysia

Cái

20,000

20,000

100%

20

43.21.501, 43.09.197, 43.03.1410, 43.09.199

24

VT1197.25

N03.05.030

VT0110

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Bộ dây truyền máu [1]

 

01 sợi/bao

UltraMed

Egypt

Sợi

13,200

13,200

100%

20,000

43.21.501, 43.09.197, 43.03.1410, 43.09.199

25

VT1197.176

N03.05.030

VT0495

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Bộ dây truyền máu

 

01 sợi/bao

UltraMed

Egypt

Bộ

13,200

13,200

100%

10,000

43.21.501, 43.09.197, 43.03.1410, 43.09.199

26

VT1197.272

N03.02.020

VT0724

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

Kim cánh bướm MPV

 

Hộp 100 cái x 20 h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

1300

1300

100%

38000

43.03.2390
43.03.2391

27

VT1197.281

N03.03.010

VT0740

Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ

Kim chọc dò tủy sống số 18-25G (Dr.j 18-25)

 

50 cái/hộp

Dr.japan

Nhật Bản/ Anh

Cái

22,500

22,500

100%

12,000

43.02.129, 43.09.19, 43.09.20

28

VT1197.285

N03.02.070

VT0751

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch số 18G; 20G; 22G; 24G

 

1 cái/ túi

Disposafe health

Ấn Độ

cái

4,200

4,200

100%

208,800

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

29

VT1197.286

N03.02.070

VT0752

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng tiêm các số: 16-22G

 

50 cái/hộp

Ray S.P.A

Ý

Cái

16,000

16,000

100%

862,000

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

30

VT1197.287

N03.02.070

VT0755

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch KD-FIX các số

 

50 cây/hộp

KD Medical

Germany

Cái

8,400

8,400

100%

24,420

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

31

VT1197.288

N03.02.070

VT0757

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số (Delta SelfSafe)

 

50 cái/hộp

Delta Med

Ý

Cái

20,000

20,000

100%

18,600

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

32

VT1197.289

N03.02.070.3

VT0758

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc các cỡ (Delta Ven 2 )

 

50 cái/hộp

Delta Med

Ý

Cái

19,000

19,000

100%

300

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

33

VT1197.290

N03.02.070

VT0759

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn tĩnh mạch dạng tròn các cỡ 14-26G (Delta Ven)

 

50 cái/hộp

Delta Med

Ý

Cái

12,000

12,000

100%

4,300

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

34

VT1197.291

N03.02.070

VT0761

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

INTROCAN SAFETY các số (Kim luồn TM an toàn Trẻ em )

 

Hộp/50 cái

B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd

Malaysia

Cái

22,000

22,000

100%

4,000

43.03.2391, 43.09.195, 43.09.196, 43.09.15, 43.09.17

35

VT1197.351

N07.05.020

VT1029

Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, ống thông để nong, ống thông (sonde) J-J, ống thông để đặt dẫn lưu ra ngoài)

Bộ ống thông niệu quản JJ( Sonde JJ 26cm)

 

 1 cái/túi

Geotek Medical

Thổ nhĩ kỳ

Cái

610,000

610,000

100%

800

43.02.190
43.02.484
43.03.1074

36

VT1197.316

N07.06.040

VT0897

Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ

Nẹp titan mini

 

01 cái/túi

Anton Hipp

Đức

Cái

650,000

650,000

100%

100

43.03.3830
43.03.3833
43.03.3834
43.03.3835
43.03.3838

Tổng số: 36 khoản

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

                                           Hải An, ngày 13 tháng 03 năm 2018

BẢO HIỂM XÃ HỘI

 

NGƯỜI LẬP BẢNG               TRƯỞNG KHOA DƯỢC

           GIÁM ĐỐC BỆNH VIỆN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  PHẠM VĂN HIỆP                    NGUYỄN THỊ HẢI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

37

 

N04.01.080

VT0467

Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ

Dây oxy 2 nhánh

 

10 cái/ túi

Hoàng Sơn

Việt Nam

sợi

6720

6720

100%

1000

 

38

 

N03.02.080

VT0767

Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

Kim tiêm MPV

 

Hộp 100 cái x100h/kiện

MPV/ Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam

Việt Nam

Cái

400

400

100%

10400

 


Thống kê truy cập
  • Đang online: 6
  • Hôm nay: 260
  • Trong tuần: 3,334
  • Tất cả: 401,864
© Copyright 2016 - Trung tâm Y tế quận Hải An | Quản trị
Địa chỉ: Lô K2, đường Trần Hoàn, tổ dân phố số 7, Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng
Đường dây nóng: 0967891515
Thiết kế bởi VNPT Hải Phòng